menu_book
見出し語検索結果 "công trường" (1件)
công trường
日本語
名工事現場
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
swap_horiz
類語検索結果 "công trường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "công trường" (2件)
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)